ジャブ
từ thông dụng
jabu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ジャブ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jab
Từ ghép có ジャブ
- ラジャブ — Rajab (tháng thứ bảy của lịch Hồi giáo)