シングルス
từ thông dụng
shingurusu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của シングルス
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ singles (tennis, badminton, etc.)
- Danh từ single people; unmarried people
- Danh từ singles (musical album)
Cách viết khác: シングルズ