スイス
từ thông dụngtên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
suisu
giọng máy của trình duyệt
スイス nghĩa là thuỵ sĩ.
Nghĩa của スイス
Danh từ riêng
- Thuỵ Sĩ.
Cách viết khác: 瑞西
Từ ghép có スイス
- スイス連邦 — Liên bang Thuỵ Sĩ, Liên bang Thụy Sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Switzerland
Câu hỏi thường gặp
スイス nghĩa là gì?
スイス (danh từ riêng) nghĩa là thuỵ sĩ.
スイス đọc là gì?
スイス đọc là スイス (romaji: suisu).