TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スイス

từ thông dụngtên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
suisu giọng máy của trình duyệt

スイス nghĩa là thuỵ sĩ.

Nghĩa của スイス

Danh từ riêng

  1. Thuỵ Sĩ.

Cách viết khác: 瑞西

Từ ghép có スイス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Switzerland

Câu hỏi thường gặp

スイス nghĩa là gì?

スイス (danh từ riêng) nghĩa là thuỵ sĩ.

スイス đọc là gì?

スイス đọc là スイス (romaji: suisu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.