ジェル
jeru
giọng máy của trình duyệt
ジェル nghĩa là keo.
Nghĩa của ジェル
Danh từ
- Keo.
Từ ghép có ジェル
- シャワージェル — Sữa tắm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gel (hair, soap)
Câu hỏi thường gặp
ジェル nghĩa là gì?
ジェル (danh từ) nghĩa là keo.
ジェル đọc là gì?
ジェル đọc là ジェル (romaji: jeru).