ジン
từ thông dụng
jin
giọng máy của trình duyệt
ジン nghĩa là rượu gin.
Nghĩa của ジン
Danh từ
- Rượu gin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gin
Câu hỏi thường gặp
ジン nghĩa là gì?
ジン (danh từ) nghĩa là rượu gin.
ジン đọc là gì?
ジン đọc là ジン (romaji: jin).