シート
từ thông dụng
shīto
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa của シート
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sheet
- Danh từ spreadsheet (viết tắt)
Từ ghép có シート
- シートベルト — Dây an toàn, đai an toàn.