ジフテリア
jifuteria
giọng máy của trình duyệt
ジフテリア nghĩa là bạch hầu.
Nghĩa của ジフテリア
Danh từ
- Bạch hầu.
Cách viết khác: ジフテリヤ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diphtheria
Câu hỏi thường gặp
ジフテリア nghĩa là gì?
ジフテリア (danh từ) nghĩa là bạch hầu.
ジフテリア đọc là gì?
ジフテリア đọc là ジフテリア (romaji: jifuteria).