TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジフテリア

jifuteria giọng máy của trình duyệt

ジフテリア nghĩa là bạch hầu.

Nghĩa của ジフテリア

Danh từ

  1. Bạch hầu.

Cách viết khác: ジフテリヤ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diphtheria

Câu hỏi thường gặp

ジフテリア nghĩa là gì?

ジフテリア (danh từ) nghĩa là bạch hầu.

ジフテリア đọc là gì?

ジフテリア đọc là ジフテリア (romaji: jifuteria).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.