TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジュース

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jūsu giọng máy của trình duyệt

ジュース nghĩa là nước, nước ép.

Nghĩa của ジュース

Danh từ

  1. Nước, nước ép.

Từ ghép có ジュース

Câu ví dụ với ジュース

  • ウェイトレスはジュースを私の前に置いた。 Người nữ bồi bàn đã đặt một cốc nước quả trước mặt tôi.Tatoeba #228307

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ juice
  • Danh từ soft drink (usu. fruit-based); sweetened drink

Câu hỏi thường gặp

ジュース nghĩa là gì?

ジュース (danh từ) nghĩa là nước, nước ép.

ジュース đọc là gì?

ジュース đọc là ジュース (romaji: jūsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.