TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジェスイット

tên riêng
jesuitto giọng máy của trình duyệt

ジェスイット nghĩa là thầy tu dòng tên.

Nghĩa của ジェスイット

Danh từ riêng

  1. Thầy tu dòng tên.

Cách viết khác: ゼスイット

Từ liên quan với ジェスイット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Jesuit

Câu hỏi thường gặp

ジェスイット nghĩa là gì?

ジェスイット (danh từ riêng) nghĩa là thầy tu dòng tên.

ジェスイット đọc là gì?

ジェスイット đọc là ジェスイット (romaji: jesuitto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.