TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スウェーデン語(ご)

tên riêng
スウェーデンごsuwēdengo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

スウェーデン語 nghĩa là tiếng Thụy Điển.

Nghĩa của スウェーデン語

Danh từ riêng

  1. Tiếng Thụy Điển.
  2. Tiếng thụy-điển.

Câu ví dụ với スウェーデン語

  • スウェーデンから来ました。サーミ人で、サーミ語・スウェーデン語・英語を話します。 Tôi là đến từ Thuỵ Điển. Tôi là người Sami, và tôi nói tiếng Sami, tiếng Thuỵ Điển và tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13115885

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Swedish (language)

Câu hỏi thường gặp

スウェーデン語 nghĩa là gì?

スウェーデン語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng Thụy Điển.

スウェーデン語 đọc là gì?

スウェーデン語 đọc là スウェーデンご (romaji: suwēdengo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.