シンポ
từ thông dụng
shinpo
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của シンポ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ symposium (viết tắt)
Từ liên quan với シンポ
Từ ghép có シンポ
- シンポジウム — Hội nghị chuyên đề.