TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジャイナ教(きょう)

tên riêng
ジャイナきょうjainakyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KỲ NA GIÁO 教 giáo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỳ na giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

ジャイナ教 nghĩa là kỳ na giáo, Jaina giáo.

Nghĩa của ジャイナ教

Danh từ riêng

  1. Kỳ na giáo, Jaina giáo. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 耆那教, じゃいなきょう, じなきょう

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Jainism

Câu hỏi thường gặp

ジャイナ教 nghĩa là gì?

ジャイナ教 (danh từ riêng) nghĩa là kỳ na giáo, Jaina giáo.

ジャイナ教 đọc là gì?

ジャイナ教 đọc là ジャイナきょう (romaji: jainakyō).

Âm Hán Việt của ジャイナ教 là gì?

Âm Hán Việt của ジャイナ教 là "kỳ na giáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.