ジャイナ教
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỳ na giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
ジャイナ教 nghĩa là kỳ na giáo, Jaina giáo.
Nghĩa của ジャイナ教
Danh từ riêng
- Kỳ na giáo, Jaina giáo. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 耆那教, じゃいなきょう, じなきょう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Jainism
Câu hỏi thường gặp
ジャイナ教 nghĩa là gì?
ジャイナ教 (danh từ riêng) nghĩa là kỳ na giáo, Jaina giáo.
ジャイナ教 đọc là gì?
ジャイナ教 đọc là ジャイナきょう (romaji: jainakyō).
Âm Hán Việt của ジャイナ教 là gì?
Âm Hán Việt của ジャイナ教 là "kỳ na giáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.