Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ジャージャー麺 nghĩa là trác tương miến.
Nghĩa của ジャージャー麺
Danh từ
Trác tương miến.
Cách viết khác: 炸醤麺, ジャージャン麺, ジャージャンめん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ zhajiangmian (dish of ground pork over wheat noodles)
Câu hỏi thường gặp
ジャージャー麺 nghĩa là gì?
ジャージャー麺 (danh từ) nghĩa là trác tương miến.
ジャージャー麺 đọc là gì?
ジャージャー麺 đọc là ジャージャーめん (romaji: jājāmen).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.