CD
CD nghĩa là đĩa cd.
Nghĩa của CD
Danh từ
- Đĩa CD.
Cách viết khác: シーディー
Từ liên quan với CD
Câu ví dụ với CD
- あれは私のCDです。 Đó là đĩa CD của tôi.Tatoeba #229642
- 俺のCDじゃねえか。 Đó là cái CD của tôi phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188393
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compact disk; CD
- Danh từ cash dispenser
- Danh từ (negotiable) certificate of deposit
Câu hỏi thường gặp
CD nghĩa là gì?
CD (danh từ) nghĩa là đĩa cd.
CD đọc là gì?
CD đọc là シー・ディー (romaji: shī・dī).