スウェーデン
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuỵ điển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
スウェーデン nghĩa là thụy điển, thuỵ điển.
Nghĩa của スウェーデン
Danh từ riêng
- Thụy Điển, Thuỵ Điển. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 瑞典, スエーデン, スェーデン, スウエーデン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Sweden
Câu hỏi thường gặp
スウェーデン nghĩa là gì?
スウェーデン (danh từ riêng) nghĩa là thụy điển, thuỵ điển.
スウェーデン đọc là gì?
スウェーデン đọc là スウェーデン (romaji: suwēden).
Âm Hán Việt của スウェーデン là gì?
Âm Hán Việt của スウェーデン là "thuỵ điển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.