TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジム

từ thông dụng
jimu giọng máy của trình duyệt

ジム nghĩa là phòng tập thể dục.

Nghĩa của ジム

Danh từ

  1. Phòng tập thể dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gym; gymnasium

Câu hỏi thường gặp

ジム nghĩa là gì?

ジム (danh từ) nghĩa là phòng tập thể dục.

ジム đọc là gì?

ジム đọc là ジム (romaji: jimu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.