TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スエズ運河(うんが)

tên riêng
スエズうんがsuezūnga giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 運 vận·河 hà

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

スエズ運河 nghĩa là kênh đào suez.

Nghĩa của スエズ運河

Danh từ riêng

  1. Kênh đào suez.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Suez Canal

Câu hỏi thường gặp

スエズ運河 nghĩa là gì?

スエズ運河 (danh từ riêng) nghĩa là kênh đào suez.

スエズ運河 đọc là gì?

スエズ運河 đọc là スエズうんが (romaji: suezūnga).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.