ジャッカル
jakkaru
giọng máy của trình duyệt
ジャッカル nghĩa là chó rừng.
Nghĩa của ジャッカル
Danh từ
- Chó rừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jackal (carnivores, Canis aureus ssp., C. adustus, C. mesomelas)
Câu hỏi thường gặp
ジャッカル nghĩa là gì?
ジャッカル (danh từ) nghĩa là chó rừng.
ジャッカル đọc là gì?
ジャッカル đọc là ジャッカル (romaji: jakkaru).