ジャージー
từ thông dụng
jājī
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ジャージー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jersey (fabric)
- Danh từ jersey; (sports) uniform top
- Danh từ sweatsuit; tracksuit
- Danh từ Jersey (cattle)
Cách viết khác: ジャージ