G
ジーjī
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của G
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ G; g
- Danh từ gram
- Danh từ (acceleration due to) gravity
- Danh từ giga-
- Danh từ gravitational constant
- Danh từ gauss
- Danh từ general audience (film certificate)
- Danh từ cockroach (nói giảm, khẩu ngữ)
- Danh từ destination (on a GPS)
- Danh từ group
Cách viết khác: g