TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジルコニウム

jirukoniumu giọng máy của trình duyệt

ジルコニウム nghĩa là ziriconi.

Nghĩa của ジルコニウム

Danh từ

  1. Ziriconi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zirconium (Zr)

Câu hỏi thường gặp

ジルコニウム nghĩa là gì?

ジルコニウム (danh từ) nghĩa là ziriconi.

ジルコニウム đọc là gì?

ジルコニウム đọc là ジルコニウム (romaji: jirukoniumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.