スイート
từ thông dụng
suīto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của スイート
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na sweet (flavour)
- Tính từ đuôi na sweet (of alcohol)
- Tính từ đuôi na sweet (e.g. melody); pleasant (e.g. atmosphere); pleasing; delightful
Cách viết khác: スウィート, スィート
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với スイート
Trái nghĩa
Từ ghép có スイート
- スイートピー — Hương đậu.