ジョイントベンチャー nghĩa là liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.
Nghĩa của ジョイントベンチャー
Danh từ
Liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.
Cách viết khác: ジョイント・ベンチャー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ joint venture; JV
Câu hỏi thường gặp
ジョイントベンチャー nghĩa là gì?
ジョイントベンチャー (danh từ) nghĩa là liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.
ジョイントベンチャー đọc là gì?
ジョイントベンチャー đọc là ジョイントベンチャー (romaji: jointobenchā).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.