ジャンパー
JLPT N1 từ thông dụng
janpā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ジャンパー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (short) jacket; blouson; windbreaker; jumper
- Danh từ ski jumper; jumping event athlete
- Danh từ jumper lead; jumper wire
Cách viết khác: ジャンパ, ジャンバー