ジャー
từ thông dụng
jā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ジャー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ container for keeping food or drink warm; (wide-mouthed) thermos; (rice) warmer
- Danh từ jar
Từ ghép có ジャー
- マネージャー — Người quản lý.
- ジャーナリスト — Nhà báo, ký giả.
- ブラジャー — Xu-chiêng, xu chiêng, áo ngực.
- ジャーナリズム — Nghề làm báo, nghề viết báo.
- レジャー — Giải trí, thời gian rảnh rỗi.
- ティーンエイジャー — Thiếu niên.
- メッセンジャー — Người chuyển giao, người báo tin, người đưa tin.
- チャージャー — Bộ nạp điện.
- ジャージャー麺 — Trác tương miến.
- ジャージャー麺 — Trác tương miến.
- ページャー — Máy nhắn tin.