スイング
từ thông dụng
suingu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của スイング
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swing (of a golf club, tennis racket, etc.)
- Danh từ swing
- Danh từ swing
Cách viết khác: スウィング
Từ ghép có スイング
- スイングステート — Tiểu bang dao động, bang dao động.