TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジェットエンジン

jettoenjin giọng máy của trình duyệt

ジェットエンジン nghĩa là động cơ phản lực.

Nghĩa của ジェットエンジン

Danh từ

  1. Động cơ phản lực, động cơ phản lực không khí.

Cách viết khác: ジェット・エンジン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jet engine

Câu hỏi thường gặp

ジェットエンジン nghĩa là gì?

ジェットエンジン (danh từ) nghĩa là động cơ phản lực.

ジェットエンジン đọc là gì?

ジェットエンジン đọc là ジェットエンジン (romaji: jettoenjin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.