ジブチ
tên riêng
jibuchi
giọng máy của trình duyệt
ジブチ nghĩa là Gi-bu-ti.
Nghĩa của ジブチ
Danh từ riêng
- Gi-bu-ti.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Djibouti
Câu hỏi thường gặp
ジブチ nghĩa là gì?
ジブチ (danh từ riêng) nghĩa là Gi-bu-ti.
ジブチ đọc là gì?
ジブチ đọc là ジブチ (romaji: jibuchi).