TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シートベルト

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shītoberuto giọng máy của trình duyệt

シートベルト nghĩa là dây an toàn, đai an toàn.

Nghĩa của シートベルト

Danh từ

  1. Dây an toàn, đai an toàn.

Cách viết khác: シート・ベルト

Câu ví dụ với シートベルト

  • 車を運転する人はシートベルトを着用すべきだ。 Những người lái xe phải thắt dây an toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148962

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seat belt; seatbelt; safety belt

Câu hỏi thường gặp

シートベルト nghĩa là gì?

シートベルト (danh từ) nghĩa là dây an toàn, đai an toàn.

シートベルト đọc là gì?

シートベルト đọc là シートベルト (romaji: shītoberuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.