シートベルト
シートベルト nghĩa là dây an toàn, đai an toàn.
Nghĩa của シートベルト
Danh từ
- Dây an toàn, đai an toàn.
Cách viết khác: シート・ベルト
Câu ví dụ với シートベルト
- 車を運転する人はシートベルトを着用すべきだ。 Những người lái xe phải thắt dây an toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148962
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seat belt; seatbelt; safety belt
Câu hỏi thường gặp
シートベルト nghĩa là gì?
シートベルト (danh từ) nghĩa là dây an toàn, đai an toàn.
シートベルト đọc là gì?
シートベルト đọc là シートベルト (romaji: shītoberuto).