TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジャコウエンドウ

jakōendō giọng máy của trình duyệt

ジャコウエンドウ nghĩa là hương đậu.

Nghĩa của ジャコウエンドウ

Danh từ

  1. Hương đậu.

Cách viết khác: 麝香豌豆, じゃこうえんどう

Từ liên quan với ジャコウエンドウ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweet pea

Câu hỏi thường gặp

ジャコウエンドウ nghĩa là gì?

ジャコウエンドウ (danh từ) nghĩa là hương đậu.

ジャコウエンドウ đọc là gì?

ジャコウエンドウ đọc là ジャコウエンドウ (romaji: jakōendō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.