Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ジュネーブ条約 nghĩa là hiệp định geneva, hiệp định genève.
Nghĩa của ジュネーブ条約
Danh từ riêng
Hiệp định Geneva, Hiệp định Genève.
Cách viết khác: ジュネーヴ条約, ジュネーヴじょうやく
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Geneva Convention
Câu hỏi thường gặp
ジュネーブ条約 nghĩa là gì?
ジュネーブ条約 (danh từ riêng) nghĩa là hiệp định geneva, hiệp định genève.
ジュネーブ条約 đọc là gì?
ジュネーブ条約 đọc là ジュネーブじょうやく (romaji: junēbujōyaku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.