TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジスプロシウム

jisupuroshiumu giọng máy của trình duyệt

ジスプロシウム nghĩa là đysprosi, đisprozi.

Nghĩa của ジスプロシウム

Danh từ

  1. Đysprosi, đisprozi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dysprosium (Dy)

Câu hỏi thường gặp

ジスプロシウム nghĩa là gì?

ジスプロシウム (danh từ) nghĩa là đysprosi, đisprozi.

ジスプロシウム đọc là gì?

ジスプロシウム đọc là ジスプロシウム (romaji: jisupuroshiumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.