ジュピター
tên riêng
jupitā
giọng máy của trình duyệt
ジュピター nghĩa là sao mộc.
Nghĩa của ジュピター
Danh từ riêng
- Sao mộc, thần giu-bi-tê.
Từ liên quan với ジュピター
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Jupiter (god)
- Danh từ Jupiter (planet)
Câu hỏi thường gặp
ジュピター nghĩa là gì?
ジュピター (danh từ riêng) nghĩa là sao mộc.
ジュピター đọc là gì?
ジュピター đọc là ジュピター (romaji: jupitā).