TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジーンズ

JLPT N3 từ thông dụng
jīnzu giọng máy của trình duyệt

ジーンズ nghĩa là quần jeans.

Nghĩa của ジーンズ

Danh từ

  1. Quần jeans.

Cách viết khác: ジンス

Câu ví dụ với ジーンズ

  • 彼がジーンズをはいているのを見たことがない。 Tôi chưa thấy anh ấy mặc quần jean bao giờ.Tatoeba #95679
  • 彼がジーンズを履いているのを見た事が無い。 Tôi chưa thấy anh ấy mặc quần jean bao giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #120970

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jeans
  • Danh từ denim; jean

Câu hỏi thường gặp

ジーンズ nghĩa là gì?

ジーンズ (danh từ) nghĩa là quần jeans.

ジーンズ đọc là gì?

ジーンズ đọc là ジーンズ (romaji: jīnzu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.