TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジャカルタ

từ thông dụngtên riêng
jakaruta giọng máy của trình duyệt

ジャカルタ nghĩa là giang lưu ba.

Nghĩa của ジャカルタ

Danh từ riêng

  1. Gia-các-ta, Giang Lưu Ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Jakarta (Indonesia)

Câu hỏi thường gặp

ジャカルタ nghĩa là gì?

ジャカルタ (danh từ riêng) nghĩa là giang lưu ba.

ジャカルタ đọc là gì?

ジャカルタ đọc là ジャカルタ (romaji: jakaruta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.