TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジャンボリー

janborī giọng máy của trình duyệt

ジャンボリー nghĩa là trại họp bạn.

Nghĩa của ジャンボリー

Danh từ

  1. Trại họp bạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jamboree (large gathering of Scouts)

Câu hỏi thường gặp

ジャンボリー nghĩa là gì?

ジャンボリー (danh từ) nghĩa là trại họp bạn.

ジャンボリー đọc là gì?

ジャンボリー đọc là ジャンボリー (romaji: janborī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.