TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

シングル

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shinguru giọng máy của trình duyệt

シングル nghĩa là đĩa đơn.

Nghĩa của シングル

Danh từ

  1. Đĩa đơn.

Từ liên quan với シングル

Câu ví dụ với シングル

  • 6月3日にシングルの部屋を予約したいのですが。 Tôi muốn đặt một phòng đơn vào ngày mùng 3 tháng 6.Tatoeba #235074

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ single
  • Danh từ single bed; hotel room with a single bed (viết tắt)
  • Danh từ single-breasted
  • Danh từ single-cuffed
  • Danh từ single width (of cloth; usu. 0.71 meters) (viết tắt)
  • Danh từ singles (tennis, badminton, etc.) (viết tắt)
  • Danh từ single (viết tắt)
  • Danh từ single-figure handicap

Câu hỏi thường gặp

シングル nghĩa là gì?

シングル (danh từ) nghĩa là đĩa đơn.

シングル đọc là gì?

シングル đọc là シングル (romaji: shinguru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.