TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジャングル

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
janguru giọng máy của trình duyệt

ジャングル nghĩa là rừng rậm, rừng.

Nghĩa của ジャングル

Danh từ

  1. Rừng rậm, rừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jungle
  • Danh từ jungle; jungle music

Câu hỏi thường gặp

ジャングル nghĩa là gì?

ジャングル (danh từ) nghĩa là rừng rậm, rừng.

ジャングル đọc là gì?

ジャングル đọc là ジャングル (romaji: janguru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.