TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スイミングプール

suimingupūru giọng máy của trình duyệt

スイミングプール nghĩa là bể bơi, hồ bơi.

Nghĩa của スイミングプール

Danh từ

  1. Bể bơi, hồ bơi.

Cách viết khác: スイミング・プール

Từ liên quan với スイミングプール

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swimming pool

Câu hỏi thường gặp

スイミングプール nghĩa là gì?

スイミングプール (danh từ) nghĩa là bể bơi, hồ bơi.

スイミングプール đọc là gì?

スイミングプール đọc là スイミングプール (romaji: suimingupūru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.