TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジャッキ

từ thông dụng
jakki giọng máy của trình duyệt

ジャッキ nghĩa là cái kích.

Nghĩa của ジャッキ

Danh từ

  1. Cái kích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jack

Câu hỏi thường gặp

ジャッキ nghĩa là gì?

ジャッキ (danh từ) nghĩa là cái kích.

ジャッキ đọc là gì?

ジャッキ đọc là ジャッキ (romaji: jakki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.