TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スイマー

từ thông dụng
suimā giọng máy của trình duyệt

スイマー nghĩa là tuyển thủ bơi lội.

Nghĩa của スイマー

Danh từ

  1. Tuyển thủ bơi lội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swimmer

Câu hỏi thường gặp

スイマー nghĩa là gì?

スイマー (danh từ) nghĩa là tuyển thủ bơi lội.

スイマー đọc là gì?

スイマー đọc là スイマー (romaji: suimā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.