TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ジュバ

tên riêng
juba giọng máy của trình duyệt

ジュバ nghĩa là giu ba.

Nghĩa của ジュバ

Danh từ riêng

  1. Giu ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Juba (South Sudan)

Câu hỏi thường gặp

ジュバ nghĩa là gì?

ジュバ (danh từ riêng) nghĩa là giu ba.

ジュバ đọc là gì?

ジュバ đọc là ジュバ (romaji: juba).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.