TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phương pháp tiếng Nhật là gì?

"phương pháp" trong tiếng Nhật là 方法 (ほうほう) (danh từ), 方式 (ほうしき) (danh từ), やり方 (やりかた) (danh từ).

方法(ほうほう) Danh từ

ほうほうhōhōHán Việt: PHƯƠNG PHÁPJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương pháp, cách, phương thức.

  • これは真に最善の方法だ。 Đây là phương pháp thích hợp nhất.

Xem đầy đủ từ "方法": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

方式(ほうしき) Danh từ

ほうしきhōshikiHán Việt: PHƯƠNG THỨCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương thức, phương pháp.

Xem đầy đủ từ "方式": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

やり方(かた) Danh từ

やりかたyarikata giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương pháp, biện pháp.

Xem đầy đủ từ "やり方": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp tiếng Nhật là gì?

"phương pháp" trong tiếng Nhật là 方法 (ほうほう) (danh từ), 方式 (ほうしき) (danh từ), やり方 (やりかた) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.