Phương pháp khoa học tiếng Nhật là gì?
"phương pháp khoa học" trong tiếng Nhật là 科学的方法 (かがくてきほうほう) (danh từ).
科学的方法 Danh từ
かがくてきほうほうkagakutekihōhōHán Việt: KHOA HỌC ĐÍCH PHƯƠNG PHÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương pháp khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Phương pháp khoa học tiếng Nhật là gì?
"phương pháp khoa học" trong tiếng Nhật là 科学的方法 (かがくてきほうほう) (danh từ).