TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phấn đấu tiếng Nhật là gì?

"phấn đấu" trong tiếng Nhật là 目指す (めざす) (động từ).

目指(めざ)す Động từ

めざすmezasuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nhắm tới, hướng tới, phấn đấu.

Xem đầy đủ từ "目指す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phấn đấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phấn đấu tiếng Nhật là gì?

"phấn đấu" trong tiếng Nhật là 目指す (めざす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.