TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phòng đọc sách tiếng Nhật là gì?

"phòng đọc sách" trong tiếng Nhật là 書斎 (しょさい) (danh từ), 図書室 (としょしつ) (danh từ).

書斎(しょさい) Danh từ

しょさいshosaiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn phòng, phòng đọc sách.

  • 彼は、よく書斎にこもって、こういうものを書きます。 Anh ta thường ở ru rú trong phòng đọc sách và viết những thứ như thế này.

Xem đầy đủ từ "書斎": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

図書室(としょしつ) Danh từ

としょしつtoshoshitsuHán Việt: ĐỒ THƯ THẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư viện, phòng đọc sách.

  • 図書室ではしゃべるな。 Không được nói chuyện ở phòng đọc sách ở thư viện.

Xem đầy đủ từ "図書室": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phòng đọc sách tiếng Nhật là gì?

"phòng đọc sách" trong tiếng Nhật là 書斎 (しょさい) (danh từ), 図書室 (としょしつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.