TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phím tắt tiếng Nhật là gì?

"phím tắt" trong tiếng Nhật là ショートカット (danh từ).

ショートカット Danh từ

shōtokatto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phím tắt.

Xem đầy đủ từ "ショートカット": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phím tắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phím tắt tiếng Nhật là gì?

"phím tắt" trong tiếng Nhật là ショートカット (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.