TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phòng giặt là tiếng Nhật là gì?

"phòng giặt là" trong tiếng Nhật là ランドリー (danh từ).

ランドリー Danh từ

randorī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng giặt là, tiệm giặt là.

Xem đầy đủ từ "ランドリー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng giặt là" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phòng giặt là tiếng Nhật là gì?

"phòng giặt là" trong tiếng Nhật là ランドリー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.