TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phản ứng tiếng Nhật là gì?

"phản ứng" trong tiếng Nhật là 反応 (はんのう) (danh từ), リアクション (danh từ), 反動 (はんどう) (danh từ).

反応(はんのう) Danh từ

はんのうhannōHán Việt: PHẢN ỨNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản ứng.

  • 酸が金属に触れると化学反応が起こる。 Khi axít tiếp xúc với kim loại, một phản ứng hóa học sẽ xảy ra.
  • それは、良い反応です。 Đó là một phản ứng tốt.

Xem đầy đủ từ "反応": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

リアクション Danh từ

riakushon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản ứng.

Xem đầy đủ từ "リアクション": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

反動(はんどう) Danh từ

はんどうhandōHán Việt: PHẢN ĐỘNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản ứng.

Xem đầy đủ từ "反動": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phản ứng tiếng Nhật là gì?

"phản ứng" trong tiếng Nhật là 反応 (はんのう) (danh từ), リアクション (danh từ), 反動 (はんどう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.