TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phép cộng tiếng Nhật là gì?

"phép cộng" trong tiếng Nhật là 足し算 (たしざん) (danh từ), 加法 (かほう) (danh từ).

足(た)し算(ざん) Danh từ

たしざんtashizanJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phép cộng.

Xem đầy đủ từ "足し算": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

加法(かほう) Danh từ

かほうkahōHán Việt: GIA PHÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phép cộng.

Xem đầy đủ từ "加法": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phép cộng tiếng Nhật là gì?

"phép cộng" trong tiếng Nhật là 足し算 (たしざん) (danh từ), 加法 (かほう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.